ăn chay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ăn các thức ăn có nguồn gốc thực vật, không sử dụng thịt, cá và các sản phẩm từ động vật: Hành động tuân theo một chế độ ăn uống đặc biệt, thường vì lý do tôn giáo, tín ngưỡng, đạo đức hoặc sức khỏe.
- Thực hành việc kiêng cữ thức ăn mặn để tu hành, thể hiện sự tịnh tâm, từ bi: Trong ngữ cảnh tôn giáo như đạo Phật, hành động này mang ý nghĩa tu dưỡng, giữ giới và nuôi dưỡng lòng thương xót chúng sinh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhiều người lựa chọn ăn chay vì lý do bảo vệ môi trường và sức khỏe.
- Theo quan niệm dân gian, "ăn mặn nói ngay còn hơn ăn chay nói dối".
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn chay trường": chỉ việc ăn chay liên tục, thường xuyên và lâu dài, không chỉ trong những ngày nhất định.
- Ông cụ đã phát nguyện ăn chay trường từ hơn mười năm nay.
- "ăn chay niệm Phật": cụm từ thường đi đôi, diễn tả một lối sống tu hành, vừa giữ chế độ ăn chay vừa chuyên tâm tụng niệm Phật pháp.
- Cụ bà sống một cuộc đời bình dị, ăn chay niệm Phật tại gia.
Biến thể và từ liên quan
- Chay (tính từ): thuộc về đồ ăn không có thịt cá, hoặc chỉ sự trong sạch, tịnh tâm.
- Cơm chay, lễ chay, tịnh chay.
- Đồ chay (danh từ): các món ăn được chế biến từ nguyên liệu thực vật, mô phỏng hình dáng hoặc hương vị của đồ mặn.
- Nhà hàng này chuyên phục vụ các món đồ chay rất tinh tế.
- Người ăn chay (danh từ): người theo chế độ ăn chay.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Ăn lạt: cách nói khác của "ăn chay" trong một số vùng miền hoặc ngữ cảnh. (Lưu ý: "ăn lạt" cũng có thể chỉ việc ăn nhạt, ít muối).
- Ăn trai: từ Hán Việt, cùng nghĩa với "ăn chay", thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Ăn mặn nói ngay còn hơn ăn chay nói dối: Câu tục ngữ nhấn mạnh giá trị của sự trung thực trong lời nói, coi trọng đức tính ngay thẳng hơn là hình thức bên ngoài như việc ăn chay.
- đg. Ăn cơm chay để tu hành, theo đạo Phật và một số tôn giáo khác. Ăn chay niệm Phật. Ăn chay ngày rằm và mồng một. Ăn mặn nói ngay còn hơn ăn chay nói dối (tng.).